Thép vằn
 
Thông tin chi tiết
Mã sản phẩm:
Xuất xứ: Vietnam
Giá tham khảo:  
Đơn vị tính:   
Thanh toán:   
Giao hàng:   
Khả năng cung cấp:  
Đóng gói:  
Lượt truy cập: 96 
Mô tả

Đường kình danh nghĩa

5.5 6 6.5 7 7.5 8 8.5 9 9.5 10 10.5

Tiết diện danh nghĩa (mm²)

x x x x x x x x x 78.54 x

Đơn trọng (kg/m)

x x x x x x x x x 0.617 x
 

Đường kình danh nghĩa

11 11.5 12 12.5 13 14 15 16 18 19 20

Tiết diện danh nghĩa (mm²)

x x 113.1 x 132.7 153.9 x 201.1 254.5 283.5 314.2

Đơn trọng (kg/m)

x x 0.888 x 1.04 1.21 x 1.58 2 2.23 2.47
 

Đường kình danh nghĩa

22 25 28 29 30 32 35 40 x x x

Tiết diện danh nghĩa (mm²)

380.1 490.9 615.8 660.5 706.9 804.2 962.1 1256.6 x x x

Đơn trọng (kg/m)

2.98 3.85 4.83 5.19 5.55 6.31 7.55 9.86 x x x
Page 1 of 1
Thép vằn
Thép cuộn
Thép tròn
Thép hình
Thép tấm
Page 1 of 1